Nghĩa tiếng Việt của
lotus
Phiên âm Mỹ /ˈloʊtəs/ BrE /ˈləʊtəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lotus" phát âm Mỹ /ˈloʊtəs/ Anh /ˈləʊtəs/ — audio file: lotus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) sen
quả hưởng lạc (ăn vào đâm ra thích hưởng lạc đến nỗi quên cả tổ quốc) (thần thoại Hy-lạp)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lotus flower; lotus seed; lotus position
Dễ nhầm
- lotus names several aquatic plants with large flowers; it also appears in the name of the yoga posture
Mẫu câu giá trị
- “A pink lotus opened on the pond.” (Một bông sen hồng nở trên ao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật