Nghĩa tiếng Việt của
lottery
Phiên âm Mỹ /ˈlɑtɚi/ BrE /ˈlɑtəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lottery" phát âm Mỹ /ˈlɑtɚi/ Anh /ˈlɑtəi/ — audio file: lottery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc xổ số
điều may rủi
Chuyên ngành kỹ thuật
xổ số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- win the lottery; lottery ticket; national lottery
Dễ nhầm
- a lottery is a game in which numbered tickets determine prizes; winning is based on chance
Mẫu câu giá trị
- “She bought one lottery ticket.” (Cô mua một vé xổ số.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật