Nghĩa tiếng Việt của
longest
Phiên âm Mỹ /ˈlɔŋɡəst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "longest" phát âm Mỹ /ˈlɔŋɡəst/ — audio file: longest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- dài nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
dài nhất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the longest river; longest-serving; longest of all
Dễ nhầm
- longest is the superlative of long; use the before it when comparing a defined group
Mẫu câu giá trị
- “This is the longest bridge in the country.” (Đây là cây cầu dài nhất nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật