Nghĩa tiếng Việt của
loft
Phiên âm Mỹ /lɔft/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loft" phát âm Mỹ /lɔft/ — audio file: loft.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
gác xép
giảng đàn (trong giáo đường)
chuồng bồ câu; đành bồ câu
(thể dục,thể thao) cú đánh võng lên (bóng gôn)
ngoại động từ
nhốt (bồ câu) trong chuồng
(thể dục,thể thao) đánh võng lên (bóng gôn)
Chuyên ngành kinh tế
chái nhà kho
ngăn bếp lò
Chuyên ngành kỹ thuật
dưỡng
gác thượng
lò
tầng áp mái
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gác xép
gian vạch mẫu
Chuyên ngành kỹ thuật
dưỡng
gác thượng
lò
tầng áp mái
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gác xép
gian vạch mẫu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sleeping loft; loft conversion; loft apartment
Dễ nhầm
- a loft is an upper room or space under a roof; in US English it can also mean a large open apartment
Mẫu câu giá trị
- “They turned the loft into a bedroom.” (Họ biến gác mái thành phòng ngủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật