Nghĩa tiếng Việt của
lobster
Phiên âm Mỹ /ˈlɑbstɚ/ BrE /ˈlɑbstə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lobster" phát âm Mỹ /ˈlɑbstɚ/ Anh /ˈlɑbstə/ — audio file: lobster.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) tôm hùm
người ngớ ngẩn vụng về
nội động từ
đi bắt tôm hùm
Chuyên ngành kinh tế
bắt tôm hùm
tôm hùm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lobster tail; lobster pot; lobster fishing
Dễ nhầm
- a lobster is a large sea animal with a hard shell and claws; it is also eaten as seafood
Mẫu câu giá trị
- “They shared a lobster for dinner.” (Họ ăn chung một con tôm hùm vào bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật