Nghĩa tiếng Việt của
lobby
Phiên âm Mỹ /ˈlɑbi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lobby" phát âm Mỹ /ˈlɑbi/ — audio file: lobby.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hành lang
hành lang ở nghị viện
a lobby politician — kẻ hoạt động chính trị ở hành lang, kẻ hoạt động chính trị ở hậu trường
(Mỹ) nhóm người hoạt động ở hành lang (nghị viện)
động từ
(Mỹ) vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)
hay lui tới hành lang nghị viện; tranh thủ lá phiếu của nghị sĩ
Chuyên ngành kinh tế
nhóm người vận động
nhóm tạo lực
Chuyên ngành kỹ thuật
hành lang
phòng đợi
phòng đợi (ga)
phòng giải lao
phòng trước
tiền phòng
tiền sảnh
Chuyên ngành kỹ thuật
hành lang
phòng đợi
phòng đợi (ga)
phòng giải lao
phòng trước
tiền phòng
tiền sảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hotel lobby; lobby for change; lobby a politician
Dễ nhầm
- lobby is a building entrance area or a group seeking influence; as a verb it means try to persuade decision-makers
Mẫu câu giá trị
- “Residents lobbied for safer streets.” (Cư dân vận động để đường phố an toàn hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật