Nghĩa tiếng Việt của
loading
Phiên âm Mỹ /ˈloʊdɪŋ/ BrE /ˈləʊdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loading" phát âm Mỹ /ˈloʊdɪŋ/ Anh /ˈləʊdɪŋ/ — audio file: loading.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chất hàng (lên xe, tàu)
hàng chở (trên xe, tàu)
sự nạp đạn
Chuyên ngành kinh tế
chở hàng
phí bảo hiểm ngoại ngạch
phí vay nợ
phụ phí
phụ phí bảo hiểm
sự chất hàng
tính thêm phí
việc bốc hàng
việc chất (hàng) lên xuống (tàu, xe)
Chuyên ngành kỹ thuật
lô
loạt
lượng tải
phụ tải
sự chất hàng
sự chất tải
sự đặt gánh
sự đặt tải
sự gia cảm
sự nạp
sự nạp liệu
sự nạp mìn
sự tải
sự tải, sự chất
sự xếp hàng
trọng tải
vật nặng
Lĩnh vực: xây dựng
sự bốc xếp
sự chất liệu
xếp tải
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự nạp tải
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự tải khí hơi
Chuyên ngành kỹ thuật
lô
loạt
lượng tải
phụ tải
sự chất hàng
sự chất tải
sự đặt gánh
sự đặt tải
sự gia cảm
sự nạp
sự nạp liệu
sự nạp mìn
sự tải
sự tải, sự chất
sự xếp hàng
trọng tải
vật nặng
Lĩnh vực: xây dựng
sự bốc xếp
sự chất liệu
xếp tải
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự nạp tải
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự tải khí hơi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- loading bay; loading screen; loading luggage
Dễ nhầm
- loading is the -ing form of load; loading bay is the area where goods are loaded
Mẫu câu giá trị
- “The truck is loading boxes at the warehouse.” (Xe tải đang chất các thùng hàng tại nhà kho.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật