Nghĩa tiếng Việt của
lily
Phiên âm Mỹ /ˈlɪli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lily" phát âm Mỹ /ˈlɪli/ — audio file: lily.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hoa huệ tây; hoa loa kèn
sắc trắng ngần, nước da trắng ngần
lilies and roses
nước da trắng hồng
người trong trắng tinh khiết; vật tinh khiết
(định ngữ) trắng ngần, trắng nõn; trong trắng, thanh khiết
compliexion — nước da trắng ngần
lity of the valley
cây hoa lan chuông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- water lily; lily of the valley; Lily (given name)
Dễ nhầm
- a lily is a large flower grown from a bulb; Lily is also a given name
Mẫu câu giá trị
- “A white lily stood in a vase by the window.” (Một bông loa kèn trắng đặt trong bình cạnh cửa sổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật