Nghĩa tiếng Việt của

light-emitting diode

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. đi-ốt phát quang — linh kiện bán dẫn phát sáng khi có dòng điện chạy qua; thường viết tắt LED

Cấu trúc: a light-emitting diode (LED) · LED lighting/display · a light-emitting-diode lamp

A light-emitting diode uses less energy than many older bulbs.

Đi-ốt phát quang tiêu thụ ít năng lượng hơn nhiều loại bóng cũ.

The display uses red, green and blue light-emitting diodes.

Màn hình dùng các đi-ốt phát quang màu đỏ, xanh lá và xanh dương.

Lưu ý: LED là chữ viết tắt phổ biến và có thể chỉ linh kiện hoặc công nghệ chiếu sáng. Hiệu suất, màu sắc và tuổi thọ phụ thuộc thiết kế và điều kiện vận hành.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. diode such that light emitted at a p-n junction is proportional to the bias current; color depends on the material used (Synonyms: LED)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.