Nghĩa tiếng Việt của
liberty
Phiên âm Mỹ /ˈlɪbɚˌti/ BrE /ˈlɪbəˌti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "liberty" phát âm Mỹ /ˈlɪbɚˌti/ Anh /ˈlɪbəˌti/ — audio file: liberty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tự do, quyền tự do
liberty of conscience — tự do tín ngưỡng
liberty of sspeech — tự do ngôn luận
liberty of the press — tự do báo chí
to set someone at liberty — thả ai, trả lại sự tự do cho ai
to be at liberty to do something — được tự do làm gì
at liberty — tự do, rảnh rang
sự tự tiện, sự mạn phép
to take the liberty of — mạn phép, tự tiện
((thường) số nhiều) thái độ sỗ sàng, thái độ coi thường, thái độ nhờn, thái độ tuỳ tiện
to take libertiles with a woman — sỗ sàng với một người phụ nữ
to take liberties with rules — tuỳ tiện với nội quy, coi thường quy tắc
(số nhiều) đặc quyền
the liberties of a city — những đặc quyền của một đô thị
nữ thần tự do
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take the liberty of doing something; Statue of Liberty; at liberty
Dễ nhầm
- liberty is freedom from control or imprisonment; freedom is the more general word
Mẫu câu giá trị
- “The constitution protects freedom of speech and personal liberty.” (Hiến pháp bảo vệ quyền tự do ngôn luận và tự do cá nhân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật