Nghĩa tiếng Việt của
lewis
Phiên âm Mỹ /ˈluɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lewis" phát âm Mỹ /ˈluɪs/ — audio file: lewis.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kỹ thuật) cái móc đá tảng (để cất lên cao)
Chuyên ngành kỹ thuật
bulông móng
bulông neo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đồ kẹp (cần trục)
đồ móc
Chuyên ngành kỹ thuật
bulông móng
bulông neo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đồ kẹp (cần trục)
đồ móc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Lewis (surname/name); Lewis → proper name
Dễ nhầm
- Lewis is a surname and given name; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Lewis arrived early for the interview.” (Lewis đến sớm cho buổi phỏng vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật