Nghĩa tiếng Việt của
legion
Phiên âm Mỹ /ˈlidʒən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "legion" phát âm Mỹ /ˈlidʒən/ — audio file: legion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quân đoàn ((cổ) La-mâ, từ ba đến sáu nghìn người)
nhiều, vô số; đoàn, lũ
their name is Legion — chúng đông vô số kể
the foreign legion
đội lính lê dương (Pháp)
Legion of Honour
Bắc đẩu bội tinh (Pháp)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a legion of fans; Roman legion; the French Foreign Legion
Dễ nhầm
- legion can mean a large group, especially of soldiers; figuratively, it means a great many people or things
Mẫu câu giá trị
- “The singer has a legion of devoted fans.” (Ca sĩ có vô số người hâm mộ trung thành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật