Nghĩa tiếng Việt của
legendary
Phiên âm Mỹ /ˈlɛdʒənˌdɛɹi/ BrE /ˈlɛdʒənˌdɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "legendary" phát âm Mỹ /ˈlɛdʒənˌdɛɹi/ Anh /ˈlɛdʒənˌdɛəi/ — audio file: legendary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thuộc) truyện cổ tích, (thuộc) truyền thuyết
danh từ
tập truyện cổ tích
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thần kỳ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thần kỳ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a legendary figure; legendary status; legendary performance
Dễ nhầm
- legendary means famous and talked about by many people; it can be admiring or exaggerated
Mẫu câu giá trị
- “Her patience is legendary.” (Sự kiên nhẫn của cô ấy nổi tiếng khắp nơi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật