Nghĩa tiếng Việt của
lee
Phiên âm Mỹ /li/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lee" phát âm Mỹ /li/ — audio file: lee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
chỗ che, chỗ tránh gió
under the lee of a house — được một căn nhà che cho khuất gió
(hàng hải) mạn dưới gió, mạn khuất gió của con tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
kín gió
Lĩnh vực: xây dựng
khuất gió
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
phía khuất gió
Chuyên ngành kỹ thuật
kín gió
Lĩnh vực: xây dựng
khuất gió
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
phía khuất gió
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Lee is a given name/surname; lee side means sheltered side from the wind
Dễ nhầm
- Capitalize Lee as a proper name; lee as a nautical adjective/noun is lowercase
Mẫu câu giá trị
- “The boat waited on the lee side of the island.” (Con thuyền chờ ở phía khuất gió của hòn đảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật