Nghĩa tiếng Việt của
leather
Phiên âm Mỹ /ˈlɛðɚ/ BrE /ˈlɛðə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "leather" phát âm Mỹ /ˈlɛðɚ/ Anh /ˈlɛðə/ — audio file: leather.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2733) Nên nhận biết ~B2
danh từ
da thuộc
đồ da, vật làm bằng da thuộc
dây da
(số nhiều) quần cộc
(số nhiều) xà cạp bằng da
(từ lóng) quả bóng đá; quả bóng crickê
(từ lóng) da
to lose leather — bị tróc da
American leather
vải sơn, vải dầu
leather and prunella
sự khác nhau về quần áo, sự khác nhau về bề ngoài
[there is] nothing like leather
chỉ có cái của mình mới tốt; chỉ có hàng của mình mới tốt
ngoại động từ
bọc bằng da
(từ lóng) quật, đánh, vụt (bằng roi da)
Chuyên ngành kỹ thuật
da
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đồ bằng da
làm từ da, thuộc da
Chuyên ngành kỹ thuật
da
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đồ bằng da
làm từ da, thuộc da
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- leather = da thuộc (n — vật liệu, không đếm: "leather gloves").
- leather + n (adj — "a leather belt").
- leatherette (da giả — thương mại); "leather-bound" (bìa da — sách).
Dễ nhầm
- leather (da thuộc — chế biến) vs skin/hide (da nguyên — đã có note skin) vs fur (lông thú).
- phát âm /ˈleðə/ — đừng đọc kiểu chữ "le-ther".
Mẫu câu giá trị
- "Leather gloves last twice as long on deck work." (Găng da thuộc bền gấp đôi khi làm boong.)
- "The old ledger has a leather binding." (Quyển sổ cũ bọc bìa da.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật