Nghĩa tiếng Việt của
leash
Phiên âm Mỹ /liʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "leash" phát âm Mỹ /liʃ/ — audio file: leash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dây buộc chó săn, xích chó săn
bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng
(nghành dệt) cái go
to hold in leash
kiểm soát chặt chẽ
to slip the leash
buông lỏng
ngoại động từ
buộc bằng dây, thắt bằng dây
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
bó, sợi, thừng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
bó, sợi, thừng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on a leash; keep a dog on a leash; leash law
Dễ nhầm
- a leash is a lead for controlling an animal, especially a dog; leash is especially common in North American English
Mẫu câu giá trị
- “Please keep your dog on a leash.” (Vui lòng giữ chó của bạn bằng dây dắt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật