Nghĩa tiếng Việt của
lazy
Phiên âm Mỹ /ˈleɪzi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lazy" phát âm Mỹ /ˈleɪzi/ — audio file: lazy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2802) Nên nhận biết ~B2
tính từ
lười biếng, biếng nhác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel/get lazy; lazy afternoon; lazy eye
Dễ nhầm
- lazy describes unwillingness to make effort or low activity; relaxed does not imply unwillingness
Mẫu câu giá trị
- “We spent a lazy afternoon reading by the window.” (Chúng tôi dành một buổi chiều thư thả đọc sách bên cửa sổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật