Nghĩa tiếng Việt của
laying
Phiên âm Mỹ /ˈleɪɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "laying" phát âm Mỹ /ˈleɪɪŋ/ — audio file: laying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đặt (mìn, đường ray, ống...)
sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng
Chuyên ngành kinh tế
sự xếp trứng
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp nền
sự đặt
sự lắp đặt
sự phân lớp
sự phân tầng
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp nền
sự đặt
sự lắp đặt
sự phân lớp
sự phân tầng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- laying eggs; laying the table; lay → laying
Dễ nhầm
- laying means putting something down or producing eggs; lying means reclining, from the verb lie
Mẫu câu giá trị
- “The hen is laying an egg.” (Con gà mái đang đẻ trứng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật