Nghĩa tiếng Việt của

laying

Phiên âm Mỹ /ˈleɪɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "laying" phát âm Mỹ /ˈleɪɪŋ/ — audio file: laying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “lay” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự đặt (mìn, đường ray, ống...)
sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng
Chuyên ngành kinh tế
sự xếp trứng
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp nền
sự đặt
sự lắp đặt
sự phân lớp
sự phân tầng
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp nền
sự đặt
sự lắp đặt
sự phân lớp
sự phân tầng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật