Nghĩa tiếng Việt của
lava
Phiên âm Mỹ /ˈlɑvə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lava" phát âm Mỹ /ˈlɑvə/ — audio file: lava.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(địa lý,ddịa chất) Lava, dung nham
Chuyên ngành kỹ thuật
dung nham
nham thạch
Lĩnh vực: toán & tin
dung nham, lava
Chuyên ngành kỹ thuật
dung nham
nham thạch
Lĩnh vực: toán & tin
dung nham, lava
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- molten lava; lava flow; volcanic lava
Dễ nhầm
- lava is molten rock after it reaches the surface; underground molten rock is called magma
Mẫu câu giá trị
- “Lava flowed slowly down the volcano.” (Dung nham chảy chậm xuống sườn núi lửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật