Nghĩa tiếng Việt của
laundry
Phiên âm Mỹ /ˈlɔndɹi/ BrE /ˈlɔndri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "laundry" phát âm Mỹ /ˈlɔndɹi/ Anh /ˈlɔndri/ — audio file: laundry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chỗ giặt là quần áo; hiệu giặt
quần áo đưa giặt; quần áo đã giặt là xong
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
buồng giặt
hiệu giặt là
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
buồng giặt
hiệu giặt là
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- do the laundry; laundry basket; laundry room
Dễ nhầm
- laundry is clothes that need washing or the activity of washing them; washing is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “I’ll do the laundry after dinner.” (Tôi sẽ giặt quần áo sau bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật