Nghĩa tiếng Việt của
latch on
1. bám, móc hoặc gắn chặt vào vật/người nào đó
Cấu trúc: latch on to something · latch onto somebody · a child latches on
The toddler latched on to her father’s hand in the crowd.
Em bé bám chặt vào tay cha giữa đám đông.
The loose cable latched onto the metal bracket.
Sợi cáp lỏng móc vào giá đỡ kim loại.
2. (thân mật) hiểu hoặc nắm bắt một ý tưởng, lời giải thích hay cơ hội
Cấu trúc: latch on to an idea · quickly latch on · latch on to what somebody says
The students quickly latched on to the pattern in the data.
Các sinh viên nhanh chóng nhận ra quy luật trong dữ liệu.
She latched on to the suggestion and developed it into a project.
Cô nắm lấy gợi ý đó và phát triển thành một dự án.
Lưu ý: Latch on to và latch onto đều dùng; nghĩa bóng thường là nhanh chóng hiểu hoặc nắm lấy một cơ hội/ý tưởng. Phân biệt với latch onto someone nghĩa là bám theo hoặc phụ thuộc vào họ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- understand, usually after some initial difficulty (Synonyms: catch on, get wise, get onto, tumble, cotton on, twig)
"She didn't know what her classmates were plotting but finally caught on" - adopt (Synonyms: take up, fasten on, hook on, seize on)
"take up new ideas" - take hold of or attach to
"The biochip latches onto the genes"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.