Nghĩa tiếng Việt của
laser
Phiên âm Mỹ /ˈleɪzɚ/ BrE /ˈleɪzə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "laser" phát âm Mỹ /ˈleɪzɚ/ Anh /ˈleɪzə/ — audio file: laser.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
la-de
Chuyên ngành kỹ thuật
laze
laze hồng ngoại
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lade
Chuyên ngành kỹ thuật
laze
laze hồng ngoại
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lade
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- laser beam; laser printer; laser surgery
Dễ nhầm
- a laser produces a narrow, concentrated beam of light; the word is an acronym-derived term
Mẫu câu giá trị
- “The surgeon used a laser to remove the tissue.” (Bác sĩ phẫu thuật dùng tia laser để loại bỏ mô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật