Nghĩa tiếng Việt của
lap dog
Mục trong từ điển mở: “lap-dog”.
1. A small dog suitable for sitting on someone’s lap
Cấu trúc: a pampered lap dog · hold a lap dog · accuse someone of being a lap dog
The child held a small lap dog on the sofa.
Đứa trẻ ôm một chú chó nhỏ trong lòng trên ghế sofa.
Critics accused the committee of becoming a lap dog for the minister.
Những người chỉ trích cáo buộc ủy ban trở thành tay sai của bộ trưởng.
Lưu ý: A small dog suitable for sitting on someone’s lap; figuratively, a person or group seen as obedient to a powerful person, often insulting.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
lapdog US /lˈæpdɔɡ/
noun
- a dog small and tame enough to be held in the lap
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.