Nghĩa tiếng Việt của
lake
Phiên âm Mỹ /leɪk/
Transcript: từ "lake" phát âm Mỹ /leɪk/ — audio file: lake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1822) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chất màu đỏ tía (chế từ sơn)
danh từ
(địa lý,ddịa chất) h
Chuyên ngành kỹ thuật
hồ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hồ (nước ngọt)
Chuyên ngành kỹ thuật
hồ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hồ (nước ngọt)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on/by a lake — trên/bên hồ (giới từ on/by): "a house on the lake".
- lake (n) — hồ tự nhiên lớn; the Great Lakes (Ngũ Đại Hồ — địa lý viết hoa).
- lakeside (ven hồ), lagoon (đầm phá — biển).
Dễ nhầm
- lake (hồ — nước ngọt lớn, bao quanh đất) vs lagoon (đầm phá — nối biển) vs pond (ao nhỏ).
- "lake bed" (đáy hồ — địa chất).
Mẫu câu giá trị
- "Ferry loops on the lake run April to October." (tuyến phà vòng trên hồ chạy tháng Tư đến Mười).
- "Algae alerts closed two thirds of the lake." (cảnh báo tảo đóng hai phần ba hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật