Nghĩa tiếng Việt của
kyle
Phiên âm Mỹ /kˈaɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kyle" phát âm Mỹ /kˈaɪl/ — audio file: kyle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kênh, eo biển nhỏ (ở Ê cốt)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Kyle (given name); Kyle → proper name
Dễ nhầm
- Kyle is a masculine given name and surname; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Kyle will pick us up after work.” (Kyle sẽ đón chúng tôi sau giờ làm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật