Nghĩa tiếng Việt của
ku klux klan
1. Ku Klux Klan (KKK) — tổ chức thượng đẳng da trắng ở Hoa Kỳ, nổi tiếng với bạo lực và khủng bố nhằm duy trì sự áp bức chủng tộc, đặc biệt đối với người Mỹ gốc Phi
Cấu trúc: the Ku Klux Klan (KKK) · a member of the Ku Klux Klan · Klan violence/terror
The museum documents the Ku Klux Klan’s campaigns of racial terror.
Bảo tàng ghi lại các chiến dịch khủng bố chủng tộc của Ku Klux Klan.
Federal investigations exposed violence carried out by the Klan.
Các cuộc điều tra liên bang phơi bày bạo lực do Klan thực hiện.
Lưu ý: Đây là tổ chức phân biệt chủng tộc và bạo lực; tên thường viết hoa. Khi đề cập, cần giữ rõ bối cảnh lịch sử và hệ tư tưởng thượng đẳng da trắng, không trình bày như một hội nhóm chính trị thông thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a secret society of white Southerners in the United States; was formed in the 19th century to resist the emancipation of slaves; used terrorist tactics to suppress Black people (Synonyms: Klan, KKK)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.