Nghĩa tiếng Việt của
knocking
Phiên âm Mỹ /ˈnɑkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "knocking" phát âm Mỹ /ˈnɑkɪŋ/ — audio file: knocking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự kích nổ
Chuyên ngành kỹ thuật
sự kích nổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- knock at/on a door; knock somebody down; knock → knocking
Dễ nhầm
- knocking is the -ing form of knock; knock on is common for a door, while knock at is also used
Mẫu câu giá trị
- “Someone was knocking on the office door.” (Có người đang gõ cửa văn phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật