Nghĩa tiếng Việt của
kindergarten
Phiên âm Mỹ /ˈkɪndɚˌɡɑɹtən/ BrE /ˈkɪndəˌɡɑːtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kindergarten" phát âm Mỹ /ˈkɪndɚˌɡɑɹtən/ Anh /ˈkɪndəˌɡɑːtən/ — audio file: kindergarten.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lớp mẫu giáo, vườn trẻ
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp mẫu giáo
nhà trẻ
vườn trẻ
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp mẫu giáo
nhà trẻ
vườn trẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at kindergarten; start kindergarten; kindergarten teacher
Dễ nhầm
- kindergarten is the early school class for young children; the exact starting age varies by country
Mẫu câu giá trị
- “Her son starts kindergarten in September.” (Con trai cô bắt đầu học mẫu giáo vào tháng Chín.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật