Nghĩa tiếng Việt của
khan
Phiên âm Mỹ /kɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "khan" phát âm Mỹ /kɑn/ — audio file: khan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Khan (danh hiệu của một số vua quan ở Trung-A, Ap-ga-ni-xtan và Pa-ki-xtan)
trạm nghỉ trên sa mạc (của các đoàn người ngựa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Khan title; Genghis Khan; Khan → title/name
Dễ nhầm
- khan is a title used by rulers in parts of Central and South Asia; it is also a surname
Mẫu câu giá trị
- “The history lesson covered the reign of Kublai Khan.” (Bài lịch sử đề cập đến triều đại của Hốt Tất Liệt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật