Nghĩa tiếng Việt của
kev

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: vật lý
ke V
Lĩnh vực: vật lý
ke V
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Kev, a familiar short form of Kevin; capitalized as a name
Dễ nhầm
- Kev is a nickname or personal name, not a standard common noun in these learner dictionaries
Mẫu câu giá trị
- “Kev said he would meet us after work.” (Kev nói sẽ gặp chúng tôi sau giờ làm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật