Nghĩa tiếng Việt của
kettle
Phiên âm Mỹ /ˈkɛtəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kettle" phát âm Mỹ /ˈkɛtəl/ — audio file: kettle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ấm đun nước
pretty (fine, nice) kettle of fish
tình thế rất khó xử, việc rắc rối
Chuyên ngành kỹ thuật
chảo nấu
lò hơi
nồi đun
nồi hơi
thùng
Lĩnh vực: thực phẩm
két nấu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nồi hơi nhỏ
thùng đựng quặng
vùng lòng chảo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tang
vỏ gàu
Chuyên ngành kỹ thuật
chảo nấu
lò hơi
nồi đun
nồi hơi
thùng
Lĩnh vực: thực phẩm
két nấu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nồi hơi nhỏ
thùng đựng quặng
vùng lòng chảo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tang
vỏ gàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- electric kettle; boil the kettle; put the kettle on
Dễ nhầm
- a kettle boils water; a teapot is used to brew or serve tea
Mẫu câu giá trị
- “She filled the kettle and switched it on.” (Cô đổ nước vào ấm rồi bật ấm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật