Nghĩa tiếng Việt của
kelly
Phiên âm Mỹ /ˈkɛli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kelly" phát âm Mỹ /ˈkɛli/ — audio file: kelly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
-cần chủ lực
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cần dẫn động
cần kelly
cần truyền động
Chuyên ngành kỹ thuật
cần chủ lực
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cần dẫn động
cần kelly
cần truyền động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Kelly is a given name used by people of different genders; Kelly green is a color name
Dễ nhầm
- Capitalize Kelly as a name; do not assume gender from the name alone
Mẫu câu giá trị
- “Kelly will lead the morning tour.” (Kelly sẽ hướng dẫn chuyến tham quan buổi sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật