Nghĩa tiếng Việt của
keeps
Phiên âm Mỹ /kips/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "keeps" phát âm Mỹ /kips/ — audio file: keeps.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-chốt
nêm
Chuyên ngành kỹ thuật
chốt
nêm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- keep a promise; keep somebody waiting; he/she/it keeps
Dễ nhầm
- keeps is the third-person singular present form; use keep with I/you/we/they
Mẫu câu giá trị
- “The library keeps a copy of every local newspaper.” (Thư viện lưu một bản của mỗi tờ báo địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật