Nghĩa tiếng Việt của
kat
Phiên âm Mỹ /kæt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kat" phát âm Mỹ /kæt/ — audio file: kat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cũng khat
cây catha (ở ả Rập trồng để lấy lá và nụ của nó nhai (như) một chất ma túy)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Kat as a short form of the given name Katherine or Catherine; usually capitalized
Dễ nhầm
- Kat is a personal-name nickname, not the common spelling cat for the animal
Mẫu câu giá trị
- “Kat introduced herself as Katherine.” (Kat tự giới thiệu mình là Katherine.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật