Nghĩa tiếng Việt của

karen

Phiên âm Mỹ /ˈkɛɹən/ BrE /ˈkɛəən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "karen" phát âm Mỹ /ˈkɛɹən/ Anh /ˈkɛəən/ — audio file: karen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ; số nhiều karen, karens
tộc Caren (người ở Đông và Nam Miến điện)
người thuộc tộc người này
nhóm ngôn ngữ dân tộc caren

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật