Nghĩa tiếng Việt của
karen
Phiên âm Mỹ /ˈkɛɹən/ BrE /ˈkɛəən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "karen" phát âm Mỹ /ˈkɛɹən/ Anh /ˈkɛəən/ — audio file: karen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ; số nhiều karen, karens
tộc Caren (người ở Đông và Nam Miến điện)
người thuộc tộc người này
nhóm ngôn ngữ dân tộc caren
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Karen (given name); Karen → proper name
Dễ nhầm
- Karen is a female given name; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Karen left her coat in the office.” (Karen để quên áo khoác ở văn phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật