Nghĩa tiếng Việt của
junior
Phiên âm Mỹ /ˈdʒunjɚ/ BrE /ˈdʒunjə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "junior" phát âm Mỹ /ˈdʒunjɚ/ Anh /ˈdʒunjə/ — audio file: junior.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
trẻ tuổi hơn; em, con (ghi sau tên họ người)
John Brown Junior — Giôn Brao em; Giôn Brao con
ít tuổi hơn; ít thâm niên hơn; ở cấp dưới
a junior colleague — một đồng nghiệp cấp dưới
danh từ
người ít tuổi hơn
he is three years my junior; he is my junior by three years — anh ấy ít hơn tôi ba tuổi
người ít thâm niên hơn, người cấp dưới
(Mỹ) học sinh đại học lớp liền ngay lớp cuối cấp
Chuyên ngành kỹ thuật
cấp thấp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- junior colleague; junior school; junior to somebody
Dễ nhầm
- junior means younger or lower in rank; senior is the opposite in age or position
Mẫu câu giá trị
- “She is a junior member of the research team.” (Cô là thành viên cấp thấp hơn trong nhóm nghiên cứu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật