Nghĩa tiếng Việt của
jungle
Phiên âm Mỹ /ˈdʒʌŋɡəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jungle" phát âm Mỹ /ˈdʒʌŋɡəl/ — audio file: jungle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rừng nhiệt đới
khu đất hoang mọc đầy bụi rậm
mớ hỗn độn
(định ngữ) ở rừng ((thường) trong từ ghép)
Chuyên ngành kỹ thuật
rung
rừng nhiệt đới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- jungle gym; jungle warfare; jungle → tropical forest
Dễ nhầm
- a jungle is dense tropical vegetation; rainforest is a forest with very high rainfall
Mẫu câu giá trị
- “They trekked through the jungle with a local guide.” (Họ đi bộ xuyên rừng rậm cùng hướng dẫn viên địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật