Nghĩa tiếng Việt của
juicy
Phiên âm Mỹ /ˈdʒusi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "juicy" phát âm Mỹ /ˈdʒusi/ — audio file: juicy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có nhiều nước (quả, thịt, rau...)
ẩm ướt (thời tiết)
(thông tục) hay, lý thú, rôm rả
(nghệ thuật), (từ lóng) nhiều màu sắc, đậm màu tươi (nom bóng ướt)
Chuyên ngành kinh tế
mọng nước
nhiều nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- juicy fruit; juicy details; juicy → full of juice or interesting
Dễ nhầm
- juicy describes food containing a lot of juice; informally, juicy details are interesting or sensational
Mẫu câu giá trị
- “The peaches were ripe and juicy.” (Những quả đào chín mọng nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật