Nghĩa tiếng Việt của

juice

Phiên âm Mỹ /dʒus/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "juice" phát âm Mỹ /dʒus/ — audio file: juice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nước ép (của quả, thịt, rau)
the juice of an orange — nước cam
dịch
gastric juice — dịch vị
(nghĩa bóng) phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì)
(từ lóng) xăng, dầu; điện
ngoại động từ
(Mỹ) ép (quả, thịt, rau...) lấy nước
to juice up
(Mỹ) làm hoạt động lên, làm hăng hái lên, làm phấn khởi lên
Chuyên ngành kinh tế
bổng lộc (của quan chức)
dịch quả
ép nước quả
khoản cho vay nặng lãi
lãi cao
nước ép
thêm dịch vào quả
thu nhập
tiền lương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
dịch ép, dịch
nước quả ép, nước vắt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nước quả ép

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật