Nghĩa tiếng Việt của
juice
Phiên âm Mỹ /dʒus/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "juice" phát âm Mỹ /dʒus/ — audio file: juice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nước ép (của quả, thịt, rau)
the juice of an orange — nước cam
dịch
gastric juice — dịch vị
(nghĩa bóng) phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì)
(từ lóng) xăng, dầu; điện
ngoại động từ
(Mỹ) ép (quả, thịt, rau...) lấy nước
to juice up
(Mỹ) làm hoạt động lên, làm hăng hái lên, làm phấn khởi lên
Chuyên ngành kinh tế
bổng lộc (của quan chức)
dịch quả
ép nước quả
khoản cho vay nặng lãi
lãi cao
nước ép
thêm dịch vào quả
thu nhập
tiền lương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
dịch ép, dịch
nước quả ép, nước vắt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nước quả ép
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- orange juice; juice something up; in the juice
Dễ nhầm
- juice is liquid from fruit or vegetables, or an informal word for energy or influence
Mẫu câu giá trị
- “Would you like some fresh orange juice?” (Bạn có muốn uống nước cam tươi không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật