Nghĩa tiếng Việt của
judas
Phiên âm Mỹ /ˈdʒudəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "judas" phát âm Mỹ /ˈdʒudəs/ — audio file: judas.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kinh thánh) Giu-dda (kẻ đã phản bội Chúa Giê-xu)
(nghĩa bóng) kẻ phản bội
(judas) lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas-hole)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a Judas; Judas kiss; Judas → betrayer
Dễ nhầm
- Judas is the biblical name of the disciple who betrayed Jesus; Judas can be used disapprovingly for a person who betrays a friend
Mẫu câu giá trị
- “He felt like a Judas after revealing the secret.” (Anh cảm thấy mình như kẻ phản bội sau khi tiết lộ bí mật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật