Nghĩa tiếng Việt của

judas

Phiên âm Mỹ /ˈdʒudəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "judas" phát âm Mỹ /ˈdʒudəs/ — audio file: judas.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kinh thánh) Giu-dda (kẻ đã phản bội Chúa Giê-xu)
(nghĩa bóng) kẻ phản bội
(judas) lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas-hole)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật