Nghĩa tiếng Việt của
josh
Phiên âm Mỹ /dʒɑʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "josh" phát âm Mỹ /dʒɑʃ/ — audio file: josh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) lời nói đùa vui; lời bỡn cợt
động từ, (từ lóng)
bỡn cợt, trêu chòng, chòng ghẹo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Josh (given name); Josh → proper name
Dễ nhầm
- Josh is an informal short form of the given name Joshua; capitalize it as a name
Mẫu câu giá trị
- “Josh offered to drive us home.” (Josh đề nghị lái xe đưa chúng tôi về.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật