Nghĩa tiếng Việt của
joseph
Phiên âm Mỹ /ˈdʒoʊsəf/ BrE /ˈdʒəʊsəf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "joseph" phát âm Mỹ /ˈdʒoʊsəf/ Anh /ˈdʒəʊsəf/ — audio file: joseph.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đàn ông chay tịnh
áo choàng mặc cưỡi ngựa (của đàn bà (thế kỷ) 18)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Joseph (given name); Saint Joseph; Joseph → proper name
Dễ nhầm
- Joseph is a masculine given name found in several religious traditions; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Joseph is responsible for organizing the event.” (Joseph phụ trách tổ chức sự kiện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật