Nghĩa tiếng Việt của
jill
Phiên âm Mỹ /dʒˈɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jill" phát âm Mỹ /dʒˈɪl/ — audio file: jill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, (cũng) Jill /dʤil/
(viết tắt) của Gillian
cô gái, bạn gái, người yêu
Jack and gill (Jill) — chàng và nàng
danh từ
Gin (đơn vị đo lường khoảng 0, 141 lít ở Anh, 0, 118 lít ở Mỹ)
khe núi sâu (thường có cây)
dòng suối trên núi
danh từ, (thường) số nhiều
mang (cá)
yếm (gà)
cằm dưới, cằm xệ (người)
(thực vật học) lá tia (ở mũ nấm)
to be (look) green about the gills
trông xanh xao vàng vọt
to be (look) rosy about the gills
trông hồng hào khoẻ mạnh
ngoại động từ
mổ ruột (gà)
đánh (cá) bằng lưới móc (làm mắc mang cá vào)
bóc lá tia (ở mũ nấm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Jill (given name); Jack and Jill; Jill → proper name
Dễ nhầm
- Jill is a female given name, often a short form of Gillian; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Jill works at the hospital downtown.” (Jill làm việc tại bệnh viện ở trung tâm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật