Nghĩa tiếng Việt của
jess
Phiên âm Mỹ /dʒˈɛs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jess" phát âm Mỹ /dʒˈɛs/ — audio file: jess.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dây buộc chân (chim ưng săn)
ngoại động từ
buộc dây chân vào (chim ưng săn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Jess (given name); Jess → proper name
Dễ nhầm
- Jess is a given name and short form of Jessica or Jesse; capitalize personal names
Mẫu câu giá trị
- “Jess is meeting us at the station.” (Jess sẽ gặp chúng tôi ở nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật