Nghĩa tiếng Việt của
jersey
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɝzi/ BrE /ˈdʒɜːzi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jersey" phát âm Mỹ /ˈdʒɝzi/ Anh /ˈdʒɜːzi/ — audio file: jersey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
áo nịt len (đan tay hoặc dệt kim)
(jersey) bò cái jecxi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- football jersey; jersey cow; Jersey → island/name
Dễ nhầm
- a jersey is a knitted garment or sports shirt; in British English, a jumper is a knitted sweater
Mẫu câu giá trị
- “She wore her team’s jersey to the match.” (Cô mặc áo đấu của đội đến trận đấu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật