Nghĩa tiếng Việt của
jerry
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛɹi/ BrE /ˈdʒɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jerry" phát âm Mỹ /ˈdʒɛɹi/ Anh /ˈdʒɛəi/ — audio file: jerry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(từ lóng) cái bô (để đi đái đêm)
(như) jerry-shop
danh từ (quân sự), (từ lóng)
lính Đức
người Đức
máy bay Đức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Jerry is a given name, often short for Gerald or Jeremy; Jerry can in UK slang mean a chamber pot (dated)
Dễ nhầm
- Capitalize Jerry as a person’s name; the older slang sense is uncommon
Mẫu câu giá trị
- “Jerry left his coat in the conference room.” (Jerry để quên áo khoác trong phòng hội nghị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật