Nghĩa tiếng Việt của
jazz
Phiên âm Mỹ /dʒæz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jazz" phát âm Mỹ /dʒæz/ — audio file: jazz.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhạc ja
điệu nhảy ja
trò vui nhộn, trò ồn ào; trò lố bịch tức cười
(Mỹ) câu chuyện làm quà, câu chuyện đãi bôi
tính từ
có tính chất nhạc ja, như nhạc ja
vui nhộn, ồn ào; lố bịch tức cười
ngoại động từ
(âm nhạc) chơi theo kiểu ja; cái biến thành điệu ja
(Mỹ) ((thường) + up) gây không khí vui nhộn; làm sôi nổi, làm hoạt động lên
nội động từ
chơi nhạc ja
nhảy theo điệu ja
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- jazz music; jazz band; jazz up something
Dễ nhầm
- jazz is a style of music that developed in the US, with improvisation and syncopated rhythms; blues is a related but distinct genre
Mẫu câu giá trị
- “The club features live jazz every Friday.” (Câu lạc bộ có nhạc jazz trực tiếp mỗi thứ Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật