Nghĩa tiếng Việt của
jay
Phiên âm Mỹ /dʒeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jay" phát âm Mỹ /dʒeɪ/ — audio file: jay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chim giẻ cùi
(nghĩa bóng) anh chàng ba hoa khó chịu, anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blue jay; jaywalking; Jay (given name)
Dễ nhầm
- a jay is a colourful bird in the crow family; Jay is also a given name
Mẫu câu giá trị
- “A jay landed on the garden fence.” (Một con giẻ cùi đậu trên hàng rào vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật