Nghĩa tiếng Việt của
jasper
Phiên âm Mỹ /ˈdʒæspɚ/ BrE /ˈdʒæspə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jasper" phát âm Mỹ /ˈdʒæspɚ/ Anh /ˈdʒæspə/ — audio file: jasper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngọc thạch anh, jatpe
Chuyên ngành kỹ thuật
ngọc bích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- jasper stone; Jasper → gemstone or given name
Dễ nhầm
- jasper is an opaque ornamental stone, often red or brown; Jasper is also a personal name
Mẫu câu giá trị
- “The ring was set with a red jasper stone.” (Chiếc nhẫn được gắn một viên đá jasper đỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật