Nghĩa tiếng Việt của
janitor
Phiên âm Mỹ /ˈdʒænətɚ/ BrE /ˈdʒænətə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "janitor" phát âm Mỹ /ˈdʒænətɚ/ Anh /ˈdʒænətə/ — audio file: janitor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người gác cổng
người coi nhà (khi chủ đi vắng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school janitor; janitor's closet; janitor → building caretaker (US)
Dễ nhầm
- janitor is North American English for someone who cleans and maintains a building; caretaker or custodian may be used elsewhere
Mẫu câu giá trị
- “The janitor locked the school after the event.” (Người quản lý vệ sinh khóa cửa trường sau sự kiện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật